bulgarian monetary unit

bulgarian monetary unit

The Bulgarian monetary unit is called the lev.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Bulgaria.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Bulgaria đã trải qua nhiều thay đổi trong lịch sử.)
  • (Khi đi du lịch đến Bulgaria, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Bulgaria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "official Bulgarian monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Bulgaria.
    • The lev is the official Bulgarian monetary unit. (Lev đơn vị tiền tệ chính thức của Bulgaria.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
    • Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng.)
  • Bulgarian lev (danh từ): đồng lev của Bulgaria, tên cụ thể của đơn vị tiền tệ Bulgaria.
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Bulgaria: tiền tệ của Bulgaria.
  • Bulgarian currency: tiền tệ Bulgaria.
Các cụm từ liên quan
  • Convert to Bulgarian monetary unit: quy đổi sang đơn vị tiền tệ Bulgaria.
    • You need to convert your dollars to the Bulgarian monetary unit before paying. (Bạn cần quy đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ Bulgaria trước khi thanh toán.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.)